Về trang chủ

Chùa Trúc Lâm Huế: Ngôi cổ tự ít người biết đến mà đẹp hơn tranh

Miền Trung

Thừa Thiên Huế

Sovaba.travel

Cập nhật: 10/01/2026

1. Lịch sử hình thành Chùa Trúc Lâm Huế

Chùa Trúc Lâm Huế không phải là một ngôi chùa "mới nổi" mà có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19, gắn liền với những nhân vật lịch sử quan trọng trong phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam. Theo sử liệu, chùa được khởi xướng vào mùa xuân năm Ất Mùi (1895) dưới triều Thành Thái, bởi một nữ tu sĩ tài đức: Sư bà Diên Trường (thế danh Hồ Thị Nhàn, sinh năm 1863). Bà là thành viên dòng họ Hồ Đắc danh giá ở Huế, xuất gia năm 1898 tại Tổ Đình Từ Hiếu sau khi mất chồng và con trai sớm. Ban đầu, Sư bà trùng tu chùa Phổ Quang (hay Phú Quang) ở dốc Bến Ngự, nhận sự hỗ trợ từ Thái hoàng Thái hậu Trang Ý Thuận Hiếu (ban hai mẫu ruộng). Tuy nhiên, do khu vực ngày càng ồn ào với đường xe lửa và dân cư, bà quyết định dời lên đồi Dương Xuân Thượng, một vùng hoang vu đầy tre trúc, suối reo.

Chùa Trúc Lâm là ngôi chùa cổ ở Huế
Ảnh; Chùa Trúc Lâm là ngôi chùa cổ ở Huế 

Năm Quý Sửu (1913), thảo am hoàn thành và Sư bà mời Hòa thượng Giác Tiên (tên tục Nguyễn Duy Quyển, 1880-1936) về làm trụ trì, chính thức đặt tên chùa là Trúc Lâm Đại Thánh Tự – gợi nhớ đến Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử của Trần Nhân Tông và thời kỳ Trúc Lâm thời Phật. Hòa thượng Giác Tiên, thuộc dòng Lâm Tế chánh tông đời thứ 42, là một bậc danh tăng tài ba. Ông xuất gia từ năm 15 tuổi tại chùa Từ Hiếu, thọ Cụ túc giới năm 1910 và nhanh chóng trở thành trụ cột Phật giáo miền Trung. Dưới sự dẫn dắt của ngài, chùa Trúc Lâm Huế từ một thảo am nhỏ bé trở thành trung tâm đào tạo tăng tài đầu tiên ở khu vực. Năm 1928, ngài mở trường Phật học sơ cấp; đến năm 1934, thành lập trường Đại học Phật giáo với 50 học tăng.

Năm 1931, Hòa thượng Giác Tiên vận động thành lập Hội An Nam Phật Học (tiền thân của Giáo hội Phật giáo Việt Nam), với trụ sở chính tại chùa. Năm 1932, vua Bảo Đại ban sắc chỉ công nhận chùa là "Sắc tứ Trúc Lâm Đại Thánh Tự". Ngài viên tịch năm 1936, thọ 57 tuổi, để lại di huấn sâu sắc về việc truyền chánh pháp và độ chúng sinh. Kế vị là Hòa thượng Mật Hiển (1907-1992), đệ tử xuất sắc của Giác Tiên, người đã lãnh đạo Giáo hội Tăng già Trung Việt (1953-1955), tham gia thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống nhất (1964) và giữ chức Phó Pháp chủ Hội đồng Chứng minh GHPGVN (1981). Dưới thời ngài, chùa trải qua các đợt trùng tu lớn năm 1942, 1968 và 1992, biến nơi đây thành biểu tượng của sự kiên cường Phật giáo qua chiến tranh và biến động lịch sử.

2. Vị trí đắc địa của chùa Trúc Lâm Huế

Nằm cách trung tâm TP Huế khoảng 5 km về phía tây nam, Chùa Trúc Lâm Huế tọa lạc trên đỉnh đồi Dương Xuân Thượng, thuộc làng Thuận Hòa, xã Thủy Xuân (nay là phường Thủy Xuân). Nhờ sở hữu vị trí đắc địa cùng không gian khoáng đạt, nơi đây thường được ví như một chốn “thiên thai giữa lòng cố đô”, hội tụ đầy đủ yếu tố thiên nhiên và phong thủy hài hòa.

Cụ thể, vị trí của chùa được bao bọc bởi các cảnh quan nổi bật:

  • Phía Bắc: giáp dốc Cầu Lim và đàn Nam Giao – khu vực mang đậm dấu ấn văn hóa, lịch sử.
  • Phía Nam: tiếp giáp đồi lăng mộ cụ Hồ Đắc Trung và vùng núi Ngũ Tây xanh mát.
  • Phía Đông: hướng về núi Thiên Thai hùng vĩ, tạo thế tựa sơn vững chãi.
  • Phía Tây: nhìn ra đồi Thiên An và dãy Trường Sơn trập trùng, khoáng đạt.
Kiến trúc chùa mang đậm văn hóa Huế
Ảnh: Kiến trúc chùa mang đậm văn hóa Huế 

Khuôn viên chùa rộng hơn 30.000m², bao phủ bởi rừng tre trúc cổ thụ, cây sến, thông và dương liễu, mang đến không khí trong lành, se sắt, lý tưởng cho việc thiền định. Từ đây, bạn có thể ngắm toàn cảnh Huế từ xa, đặc biệt vào bình minh khi sương mù bao phủ đồi núi, đẹp như một bức thủy mặc sống động.

3. Cách di chuyển đến chùa Trúc Lâm Huế

Nếu bạn muốn ghé thăm Chùa Trúc Lâm nhưng chưa rõ đường đi, dưới đây là hướng dẫn ngắn gọn và chính xác nhất để bạn chủ động di chuyển:

  • Từ trung tâm Huế: Chạy xe máy hoặc ô tô theo Quốc lộ 49 hướng Nam Giao (khoảng 3km). Qua cầu Nam Giao, rẽ trái để đi qua Cầu Lim (khánh thành năm 2018), sau đó tiếp tục khoảng 500m theo con đường đất nhỏ có biển chỉ dẫn. Thời gian di chuyển: 15–20 phút.
  • Từ sân bay Phú Bài: Quãng đường khoảng 20km. Từ sân bay, đi theo QL1A hướng vào Huế, sau đó rẽ vào QL49 tại khu vực Phú Bài. Thời gian di chuyển: 30–40 phút.
  • Phương tiện công cộng: Bạn có thể chọn taxi hoặc Grab (giá khoảng 150.000–200.000đ/lượt). Ngoài ra, một số tour khám phá Huế có kết hợp điểm đến này với giá từ 500.000–800.000đ/người.

Lưu ý nhỏ: Đoạn đường đất cuối cùng hơi xóc, đặc biệt vào mùa mưa. Xe máy hoặc SUV sẽ phù hợp hơn. Chùa không thu vé, nhưng bạn có thể ủng hộ công đức tùy tâm.

4. Kiến trúc độc đáo của chùa Trúc Lâm Huế

Mang đậm dấu ấn kiến trúc Phật giáo Á Đông cổ điển, Chùa Trúc Lâm Huế được xây dựng theo hình chữ “khẩu” – kiểu bố cục đặc trưng của hệ thống chùa chiền xứ Huế thời Nguyễn. Tổng thể công trình toát lên vẻ trang nghiêm, cổ kính nhưng vẫn hài hòa với cảnh quan thiên nhiên xung quanh, tạo nên không gian thiền tịnh, sâu lắng ngay từ ánh nhìn đầu tiên.

Các hạng mục kiến trúc chính của chùa được bố trí rõ ràng và cân đối:

  • Hệ mái và ngoại thất: mái cong lợp ngói đỏ truyền thống, đầu đao chạm khắc hình long – lân – quy – phụng, thể hiện tinh thần mỹ thuật cung đình Huế.
  • Tam quan: cổng chính quy mô lớn, trang trí họa tiết rồng mây uốn lượn, kết hợp các câu đối cổ kính, mở lối dẫn vào khuôn viên trung tâm của chùa.
  • Khu chánh điện: nằm về phía Đông Nam, được trùng tu vào năm 1926, phía sau là hậu điện thờ Tổ sư, hai bên bố trí nhà tăng và nhà khách phục vụ sinh hoạt tôn giáo.
Các bức tượng ở chùa Trúc Lâm
Ảnh: Các bức tượng ở chùa Trúc Lâm 

Chánh điện được xây dựng theo kiểu trùng thiềm điệp ốc, mang nét uy nghi đặc trưng:

  • Tiền đường có lầu chuông – trống hình khối vuông vức, treo chuông đồng lớn màu xám xanh, khi gõ tạo âm thanh trầm vang, huyền diệu.
  • Không gian nội điện mát mẻ nhờ sàn gỗ nguyên khối, tạo cảm giác tĩnh tại, dễ chịu.
  • Gian giữa thờ Phật Thích Ca trong khám gỗ chạm khắc tinh xảo; hai bên là Ca-diếp cầm hoa sen và A-nan bưng bình bát.
  • Tầng trên thờ tam thế Phật (A Di Đà – Dược Sư – Di Lặc), hai bên là Quán Thế Âm và Địa Tạng Vương.
  • Các gian phụ thờ Văn Thù, Phổ Hiền, Đại Thế Chí, được sắp xếp hài hòa, tạo nên cảm giác uy nghiêm nhưng gần gũi.

Phía sau chánh điện là hậu tổ, ngăn cách bằng bức tường ván sơn trắng, nơi thờ di ảnh Hòa thượng Giác Tiên (sơn mài, lọng kính) cùng các vị Tổ Phước Huệ, Tâm Tịnh, Huệ Pháp. Hai bên treo câu đối do cụ Hồ Đắc Trung soạn, góp phần làm tăng giá trị văn hóa và lịch sử cho không gian thờ tự.

Điểm nhấn kiến trúc là hồ chữ S trước cổng (đào năm 1960 bởi Hòa thượng Mật Hiển), hai bờ trồng tre la ngà, trúc và dương liễu lối đi thiền hành dài hàng trăm mét, uốn lượn bên suối. Toàn bộ chùa hòa quyện với thiên nhiên: khóm trúc xanh mướt, giếng nước cổ, và rừng cây che bóng, khiến nơi đây đẹp hơn cả những bức tranh thủy mặc của danh họa Huế xưa.

5. Những bảo vật quý giá tại Chùa Trúc Lâm Huế

Không chỉ nổi bật bởi kiến trúc cổ kính và không gian thiền tịnh, Chùa Trúc Lâm Huế còn lưu giữ nhiều bảo vật quý giá mang đậm giá trị lịch sử, văn hóa và tâm linh. Chùa Trúc Lâm Huế lưu giữ nhiều bảo vật quốc gia, chứng minh giá trị lịch sử sâu sắc:

  • Bộ kinh Kim Cang thêu gấm thời Tây Sơn: Dài 4,47m, thêu chỉ ngũ sắc trên lụa, vua Quang Trung đề tựa năm Cảnh Thịnh thứ 8 (1800). Đây là kỷ lục Việt Nam năm 2008, từng thất lạc và được tìm lại năm 1911.
  • Bình bát kim sa của Thiền sư Thạch Liêm (Thích Đại Sán): Tìm thấy từ dân gian năm 1911, biểu tượng cho dòng thiền Lâm Tế.
  • Lư hương sứ trắng thời Mạc (Chính Hòa 1680-1704): Khắc chữ Hán "Sơn bảo tự" và thơ cổ, cùng lư trầm đá triều Nguyễn.
  • Tiếu tượng và các pháp bảo khác: Bao gồm ảnh Tổ sư và câu đối cổ.

Những báu vật này không chỉ là di sản mà còn là nguồn cảm hứng cho du khách tìm hiểu về Phật giáo Việt Nam.

Tượng cổ ở chùa Trúc Lâm Huế
Ảnh: Tượng cổ ở chùa Trúc Lâm Huế 

6. Kinh nghiệm thăm quan chùa Trúc Lâm Huế

Để chuyến thăm Chùa Trúc Lâm Huế thêm trọn vẹn, hãy lưu ý những mẹo sau:

  • Thời gian lý tưởng: Sáng sớm (6-8h) hoặc chiều muộn (15-17h) để tránh nắng nóng Huế, tận hưởng sương mai hoặc hoàng hôn trên đồi. Tránh cuối tuần đông đúc.
  • Trang phục và thái độ: Mặc đồ lịch sự, giữ im lặng, không chụp flash trong chánh điện. Tham gia thiền hành quanh hồ để thư giãn.
  • Hoạt động nổi bật: Nghe chuông chùa lúc bình minh, chiêm ngưỡng kinh Kim Cang, hoặc trò chuyện với các sư thầy về lịch sử Phật giáo.
  • Ẩm thực gần chùa: Thưởng thức bánh bèo, chè Huế tại quán ven đường Nam Giao (giá 20.000-50.000 VNĐ/phần).
  • An toàn: Mang kem chống nắng, nước uống; đường đất trơn nếu mưa.

Với không gian thanh tịnh, chùa giúp bạn "detox" tâm hồn giữa nhịp sống hối hả, một liệu pháp chữa lành thực sự!

Chùa là nơi thanh tịnh để tìm về bình yên
Ảnh: Chùa là nơi thanh tịnh để tìm về bình yên 

Chùa Trúc Lâm Huế không ồn ào, không nổi bật trên bản đồ du lịch, nhưng chính sự lặng lẽ ấy lại tạo nên giá trị riêng cho nơi này. Một điểm dừng chân giản dị, đủ tĩnh để lắng lại, đủ đẹp để ghi nhớ, và đủ khác biệt để khiến người ta muốn quay lại thêm lần nữa. Với những ai thích tìm những không gian ít người biết, không chạy theo nhịp xô bồ, Chùa Trúc Lâm là lựa chọn hiếm có giữa đất cố đô. Nếu bạn muốn tiếp tục hành trình khám phá Huế một cách sâu sắc hơn từ địa điểm, lịch trình cho đến mẹo kinh nghiệm thực tế hãy ghé sovaba.travel để tìm thêm nhiều gợi ý hữu ích và cập nhật.

Đang tải...

Điểm đến nổi bật