Về trang chủ

Quá trình xây dựng Địa đạo Vịnh Mốc: Huyền thoại trong lòng đất lửa Quảng Trị

Miền Trung

Quảng Trị

Địa Đạo Vịnh Mốc

Sovaba.travel

Cập nhật: 23/05/2026

1. Hoàn cảnh lịch sử dẫn đến sự ra đời của Địa đạo Vịnh Mốc

Sau Hiệp định Geneva 1954, Vĩnh Linh trở thành vùng đất giới tuyến, nằm ngay phía Bắc sông Bến Hải. Đây là “địa đầu miền Bắc XHCN”, đồng thời là vị trí chiến lược quan trọng để chi viện cho miền Nam và bảo vệ đảo Cồn Cỏ. Từ năm 1965, sau sự kiện Vịnh Bắc Bộ, Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại bằng không quân và pháo binh. Vĩnh Linh trở thành mục tiêu hàng đầu, bị ném hơn 700.000 tấn bom đạn trong giai đoạn 1965-1972. Bình quân mỗi người dân phải gánh chịu khoảng 7 tấn bom đạn.

Làng Vịnh Mốc nằm sát biển, cách Cửa Tùng khoảng 7km, là “tọa độ chết” thường xuyên bị máy bay và hạm đội bắn phá. Trên mặt đất, làng quê bị san phẳng. Chính trong bối cảnh sinh tử ấy, khẩu hiệu “Một tấc không đi, một li không rời. Mỗi làng, xã là một pháo đài” trở thành động lực để quân dân Vĩnh Linh chuyển cuộc sống từ mặt đất xuống lòng đất.

Những hình ảnh được treo hai bên lối đi của địa đạo
Ảnh: Những hình ảnh được treo hai bên lối đi của địa đạo 

2. Người dân Vĩnh Linh bắt đầu xây dựng Địa đạo Vịnh Mốc như thế nào?

Trong bối cảnh chiến tranh ngày càng ác liệt tại khu vực Vĩnh Linh, cuối năm 1963, ông Trần Nam Trung – đại diện Trung ương Cục miền Nam – trong chuyến công tác tại địa phương đã đề xuất nghiên cứu và vận dụng mô hình địa đạo Củ Chi để xây dựng hệ thống phòng thủ dưới lòng đất. Từ gợi ý này, Khu ủy Vĩnh Linh nhanh chóng chỉ đạo triển khai kế hoạch xây dựng địa đạo nhằm bảo vệ người dân và duy trì lực lượng chiến đấu.

Người được giao trọng trách khảo sát và tổ chức xây dựng là ông Lê Xuân Vy – Đồn trưởng Đồn Công an Vũ trang Nhân dân 140. Dù trình độ học vấn chỉ hết tiểu học và phương tiện kỹ thuật duy nhất khi ấy chỉ là một chiếc la bàn cũ, ông đã trực tiếp nghiên cứu địa hình và lựa chọn khu đồi đất đỏ bazan nằm sát biển Vịnh Mốc làm vị trí xây dựng. Loại đất này có độ kết dính cao, phù hợp để đào sâu và bảo đảm độ bền vững cho công trình.

Ngày 25/7/1965, nhát cuốc đầu tiên được thực hiện bởi chi ủy viên Ngô Trạn, đánh dấu sự khởi đầu của công trình lịch sử đặc biệt này. Ban đầu, việc đào hầm chỉ mang tính thử nghiệm với sự tham gia của một số đoàn viên thanh niên. Tuy nhiên, trước yêu cầu cấp bách của chiến tranh, phong trào nhanh chóng được mở rộng với sự tham gia của đông đảo người dân theo phương châm: “quân sự hóa toàn dân, công sự hóa toàn khu vực”.

Một trong những cửa ra của địa đạo
Ảnh: Một trong những cửa ra của địa đạo

3. Quá trình đào địa đạo giữa mưa bom bão đạn

Quá trình xây dựng diễn ra trong gần 2 năm (1965-1967), chủ yếu từ giữa năm 1966 đến cuối 1967, với 18.000 ngày công và vận chuyển hơn 6.000 m³ đất đá. Người dân làm việc theo kíp: 2 người đào, 1 người xúc, 1 người vận chuyển. Ban ngày đào, ban đêm tiếp tục. Mỗi người chỉ đào được khoảng 0,45 m³/ngày do dụng cụ thô sơ (cuốc, xẻng làm từ vỏ bom, sọt tre). Để tránh bị phát hiện, đất đào được đổ ra biển hoặc che bằng cát. Đào theo nguyên tắc “Địch càn, dừng đào; địch rút, tiếp tục đào”. Nhiều lúc bom nổ ngay trên đầu, người dân vẫn kiên trì.

Ngày nay địa đạo Vịnh Mốc trở thành điểm tham quan nổi tiếng
Ảnh: Ngày nay địa đạo Vịnh Mốc trở thành điểm tham quan nổi tiếng  

4. Cấu trúc độc đáo của hệ thống Địa đạo Vịnh Mốc

Địa đạo Vịnh Mốc được xây dựng sâu trong lòng đất đỏ bazan với tổng chiều dài khoảng 2.000 m, gồm 3 tầng liên hoàn phục vụ nhiều mục đích khác nhau trong thời chiến.

  • Tầng 1 (10–15 m): phục vụ chiến đấu và trú ẩn tạm thời.
  • Tầng 2 (khoảng 18 m): khu sinh hoạt chính của người dân và cơ quan chỉ huy, có các “căn hộ” nhỏ cho từng gia đình.
  • Tầng 3 (22–23 m): nơi cất giữ lương thực, vũ khí và hậu cần chi viện cho đảo Cồn Cỏ.

Hệ thống địa đạo có 13 cửa ra vào được ngụy trang kín đáo, đường hầm hình vòm giúp thoát nước tốt và bên trong còn có giếng nước, bếp, nhà trẻ, hội trường cùng hệ thống thông hơi khoa học.

Không chỉ là công trình quân sự độc đáo, Địa đạo Vịnh Mốc còn được xem như một “ngôi làng dưới lòng đất”, thể hiện ý chí và sức sống bền bỉ của quân và dân Quảng Trị trong chiến tranh.

5. Những khó khăn và thử thách trong quá trình xây dựng địa đạo

Quá trình xây dựng Địa đạo Vịnh Mốc diễn ra trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt, giữa chiến tranh ác liệt và thiếu thốn đủ bề. Đây không chỉ là công trình quân sự đặc biệt mà còn là minh chứng cho ý chí kiên cường của quân và dân Vĩnh Linh.

  • Bom đạn triền miên: Làm việc dưới mưa bom, nhiều hầm khác ở Vĩnh Linh bị sập gây thương vong (hàng trăm người ở các địa đạo khác).
  • Dụng cụ thô sơ: Không máy móc, thiếu ánh sáng (dùng đèn dầu, đuốc tre), thiếu không khí khi đào sâu.
  • Địa chất và kỹ thuật: Đào sâu 15-20 m phải đảm bảo thông hầm từ hai hướng gặp nhau chính xác chỉ với la bàn và que vòng cung.
  • Sinh hoạt: Hơn 600 người sống lâu dài trong không gian chật hẹp, thiếu oxy, ẩm ướt. Tuy nhiên, vẫn có 17 em bé chào đời trong địa đạo.
Địa đạo trở thành ngôi làng dưới lòng đất
Ảnh: Địa đạo trở thành ngôi làng dưới lòng đất  

Địa đạo Vịnh Mốc không chỉ là một công trình kiến trúc kỳ vĩ mà còn là minh chứng cho sức mạnh ý chí và lòng yêu nước của người dân Việt Nam. Từ những nhát cuốc thô sơ, họ đã tạo nên một “lâu đài cổ trong lòng đất”, nơi lưu giữ những câu chuyện về sự hy sinh, kiên cường và khát vọng sống. Tham gia các tour Địa Đạo Vịnh Mốc, bạn sẽ cảm nhận được hơi thở của lịch sử, thêm tự hào về một dân tộc anh hùng đã vượt qua mọi gian khó để bảo vệ quê hương. 

Đang tải...

Điểm đến nổi bật