Về trang chủ

Núi Ngũ Hành Sơn: Giới thiệu tổng quan về di sản văn hóa – tâm linh

Miền Trung

Đà Nẵng

Núi Ngũ Hành Sơn

Sovaba.travel

Cập nhật: 21/01/2026

1. Nũi Ngũ Hành Sơn ở đâu?

Núi Ngũ Hành Sơn là điểm du lịch nổi tiếng của Đà Nẵng, dễ hình dung và ghi nhớ thông qua các ý liệt kê rõ ràng dưới đây:

  • Vị trí: thuộc phường Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng; cách trung tâm khoảng 8–11 km về phía Đông Nam, nằm trên tuyến đường Đà Nẵng – Hội An.
  • Quy mô: gồm 6 ngọn núi đá vôi nhô lên giữa bãi cát ven biển; diện tích khoảng 2 km², theo quy hoạch bảo vệ năm 2023 lên đến hơn 1 triệu m².
  • Ranh giới tự nhiên:
    • Phía Đông giáp biển Đông và bãi biển Non Nước cát trắng mịn
    • Phía Tây và Nam giáp sông Cổ Cò (sông Cẩm Lệ)
    • Phía Bắc giáp đường Phạm Hữu Nhật và khu dân cư
  • Nguồn gốc địa chất: trước đây là các đảo đá vôi giữa biển, sau quá trình bồi tụ phù sa và vận động địa chất đã nối liền với đất liền, tạo nên cảnh quan được ví như “Vịnh Hạ Long trên cạn”.

Về cách di chuyển và tham quan, du khách có thể tham khảo các lựa chọn sau:

  • Di chuyển:
    • Taxi từ trung tâm Đà Nẵng, chi phí khoảng 100.000–150.000 VNĐ, thời gian 15–20 phút
    • Thuê xe máy hoặc ô tô tự lái theo đường Võ Nguyên Giáp hoặc Trường Sa
    • Tham gia tour du lịch kết hợp Ngũ Hành Sơn – biển Non Nước – Hội An
  • Điểm tham quan chính: bắt đầu từ Thủy Sơn – ngọn núi lớn nhất
    • Cổng Tây: 156 bậc tam cấp lên chùa Tam Thai
    • Cổng Đông: 108 bậc dẫn đến chùa Linh Ứng
  • Thời điểm lý tưởng: mùa xuân (tháng 2–5), thời tiết mát mẻ, nhiệt độ 22–28°C, hạn chế mưa lớn.

Nhờ vị trí thuận lợi, cảnh quan độc đáo và cách tiếp cận dễ dàng, Núi Ngũ Hành Sơn luôn là điểm dừng chân không thể thiếu trong hành trình khám phá Đà Nẵng.

Quần thể kiệt tác kiến tạo địa chất
Ảnh: Quần thể kiệt tác kiến tạo địa chất

2. Truyền thuyết và nguồn gốc tên gọi Ngũ Hành Sơn

Tên gọi Ngũ Hành Sơn xuất hiện muộn hơn so với tên dân gian "Non Nước", được ghi chép đầu tiên trong các tài liệu lịch sử như Hoàng Việt nhất thống dư địa chí năm 1806. Năm 1825, vua Minh Mạng chính thức đặt tên theo ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) dựa trên phương vị và thế đất của các ngọn núi, khắc tên lên đá để lưu truyền. Trước đó, người dân gọi là Non Nước Sơn, xuất hiện trong ca dao cổ như "Chiều chiều mây phủ Sơn Trà, Sấm rền Non Nước trời đà chuyển mưa". Người Pháp gọi là "Les montagnes de marbre" (Những ngọn núi đá cẩm thạch) do chất liệu đá đặc trưng, trong khi người Chăm có tên Ngũ Uẩn Sơn hoặc Ngũ Chỉ Sơn (năm ngón tay ấn xuống đất).

Truyền thuyết về nguồn gốc Ngũ Hành Sơn gắn liền với văn hóa dân gian Việt - Chăm. Theo đó, một lão ngư (hoặc ẩn sĩ) từ miền Bắc đến bãi biển Đông, chứng kiến rồng biển (hoặc nữ thần Naga) đẻ trứng khổng lồ. Thần Kim Quy (rùa vàng) vùi trứng vào cát, giao móng vuốt cho lão ngư bảo vệ. Khi trứng nở, vỏ trứng vỡ thành năm mảnh hóa thành năm ngọn núi đá cẩm thạch ngũ sắc, còn bên trong là một thiếu nữ xinh đẹp (giọt máu Long Quân). Thiếu nữ sau được vua Chăm cưới, và thần Kim Quy đưa lão ngư lên trời. Truyền thuyết này không chỉ giải thích sự hình thành kỳ vĩ của quần thể mà còn nhấn mạnh sự hài hòa giữa thiên nhiên và yếu tố tâm linh, trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều lễ hội địa phương.

Chùa Tam Thai trên ngọn Thuỷ Sơn
Ảnh: Chùa Tam Thai trên ngọn Thuỷ Sơn

3. Cấu trúc quần thể Ngũ Hành Sơn gồm những ngọn núi nào?

Tên gọi Ngũ Hành Sơn xuất hiện muộn hơn. Đến năm Minh Mạng thứ 18 (1837), vua Minh Mạng đã chính thức đặt tên cho từng ngọn núi dựa trên thế đất, thế núi và kết hợp các yếu tố cơ bản của thuyết Âm Dương - Ngũ Hành (Kim - Mộc - Thủy - Hỏa - Thổ). Điều đặc biệt là mỗi ngọn núi lại sở hữu một màu đá riêng biệt, tượng trưng cho tính chất ngũ hành:

  • Thủy Sơn: Là ngọn lớn nhất, cao nhất và đẹp nhất, thu hút nhiều du khách tham quan. Núi có ba đỉnh, gọi là Thượng Thai, Trung Thai, Hạ Thai, nên còn có tên là núi Tam Thai. Đá ở Thủy Sơn thường có màu hồng.
  • Kim Sơn: Trông như một quả chuông úp sấp, nằm kề bên dòng sông Trường đã bị bồi lấp. Nằm tựa lưng vào ngọn núi này là chùa Quan Âm cổ kính với động Quan Âm huyền bí. Đá ở Kim Sơn thường có màu thủy mặc (màu đen nhạt, màu mực).
  • Mộc Sơn: Nằm song song với Thủy Sơn, nhưng cây cối ở đây lại khá thưa thớt. Sườn núi bị đào xới nhiều, trông như một bức thành hư lồi lõm. Đá ở Mộc Sơn thường có màu trắng.
  • Hỏa Sơn: Đây là một hòn núi kép, gồm hai ngọn được nối liền bằng một đường đá thiên tạo là Dương Hỏa Sơn và Âm Hỏa Sơn. Trên ngọn Dương Hỏa Sơn còn lưu lại di tích đền tháp của người Chăm. Đá ở Hỏa Sơn thường có màu đỏ.
  • Thổ Sơn: Tên dân dã là "núi Đá Chồng," là ngọn núi đất, thấp nhất nhưng dài nhất, có hình dáng như con rồng nằm dài trên bãi cát. Theo truyền thuyết, đây là nơi linh địa và người Chăm đã chọn làm nơi đồn trú từ thuở xa xưa. Đá ở Thổ Sơn thường có màu nâu.

Chính sự phân chia theo nguyên lý Ngũ Hành, cùng với sự khác biệt về hình dáng và màu sắc của đá cẩm thạch, đã tạo nên một tổng thể Ngũ Hành Sơn vừa huyền ảo thơ mộng, vừa mang ý nghĩa triết học sâu sắc về sự vận động và cân bằng của vũ trụ.

Nơi các trầm tích văn hoá của nhiều thời đại được bảo tồn nguyên vẹn
Ảnh: Nơi các trầm tích văn hoá của nhiều thời đại được bảo tồn nguyên vẹn

4. Hệ thống chùa chiền, hang động nổi tiếng tại Ngũ Hành Sơn

Ngũ Hành Sơn là "thánh địa Phật giáo" với hệ thống chùa chiền và hang động phong phú:

  • Chùa chiền nổi tiếng: Chùa Tam Thai (Thủy Sơn, xây 1630, Quốc tự triều Nguyễn, thờ Thích Ca); Chùa Linh Ứng (thế kỷ 17, thờ Tam Thế Phật); Chùa Quan Âm (Kim Sơn, thờ Quan Âm); Chùa Linh Sơn và Phổ Đà Sơn (Hỏa Sơn); Chùa Long Hoa (Thổ Sơn, thờ Di Lặc).
  • Hang động nổi tiếng: Động Huyền Không (Thủy Sơn, lộ thiên đẹp nhất, thờ Phật và tứ Kim Cang); Động Âm Phủ (âm u, tái hiện địa ngục-thiên đường); Động Vân Thông (lên trời); Động Quan Âm (Kim Sơn, tượng tự nhiên); Động Huyền Vi (Hỏa Sơn, hồ Cam Lồ); Hang Bồ Đề (Thổ Sơn, địa đạo lịch sử).

Các hang động thường rộng thoáng, nền phẳng, thông trời nhờ lỗ hổng tự nhiên, tạo không gian huyền bí.

Khám phá bên trong các hang động của Ngũ Hành Sơn
Ảnh: Khám phá bên trong các hang động của Ngũ Hành Sơn

5. Kiến trúc và cảnh quan thiên nhiên Ngũ Hành Sơn

Kiến trúc tại Ngũ Hành Sơn mang phong cách cổ Phật giáo Việt Nam, ảnh hưởng Huế: chùa tháp đơn sơ (Tam Thai, Linh Ứng với tượng pháp công phu), khắc bia đá (Phổ Đà Sơn 1640), kim bài Minh Mạng hình quả tim lửa. Hang động được "xây dựng" tự nhiên với thạch nhũ, tượng Phật thiên tạo, kết hợp làng đá mỹ nghệ tạc tượng Apsara, Phật xuất khẩu.

Cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ: Núi đá vôi ngũ sắc như non bộ khổng lồ, hang thông biển (Âm Phủ), vách dựng đứng với cây quý (Thiên tuế, phong lan, Cảnh thiên). Từ đỉnh Thủy Sơn, ngắm sông Cẩm Lệ, Cổ Cò, biển Non Nước và đồng lúa. Động vật như khỉ, dơi, chim yến thêm sức sống. Quần thể từng là đảo, nay là tuyệt tác địa chất nhiệt đới, lý tưởng cho nhiếp ảnh và trekking.

Những hang động tự nhiên mang vẻ huyền bí
Ảnh: Những hang động tự nhiên mang vẻ huyền bí  

Ngũ Hành Sơn không chỉ là một danh thắng tự nhiên thuần túy mà là một tổng hòa tinh tế giữa "sơn kỳ thủy tú," triết lý Ngũ Hành, và trầm tích lịch sử - văn hóa qua nhiều thế kỷ. Từ đỉnh Vọng Giang Đài trên Thủy Sơn, du khách có thể thu trọn vào tầm mắt bức tranh hoàn mỹ: nơi những ngọn núi đá cẩm thạch huyền thoại, những ngôi chùa cổ kính, và làng nghề Non Nước truyền thống cùng tồn tại hài hòa bên bờ biển Đông và dòng sông Cổ Cò. Được công nhận là Di tích quốc gia đặc biệt, Ngũ Hành Sơn không chỉ là điểm dừng chân hấp dẫn mà còn là biểu tượng văn hóa tâm linh độc đáo của Đà Nẵng, mãi mãi là niềm kiêu hãnh của miền Trung. Trải nghiệm tour Ngũ Hành Sơn là cách tuyệt vời nhất để khám phá trọn vẹn vẻ đẹp và chiều sâu lịch sử của di sản này, trên hành trình kết nối các di sản thế giới.

Đang tải...

Điểm đến nổi bật